Looking up...
春のきざしが感じられる。
Có thể cảm nhận được dấu hiệu của mùa xuân.
Dấu hiệu, triệu chứng cho thấy điều gì đó sắp xảy ra hoặc đang thay đổi
病気のきざしが見られる。
Có thể thấy dấu hiệu của bệnh tật.
経済回復のきざしが見え始めた。
Bắt đầu thấy dấu hiệu phục hồi kinh tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, ít khi ám chỉ điều tiêu cực trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.
兆し thiên về dấu hiệu tự nhiên, vô hình (như mùa xuân đến), còn 兆候 thiên về triệu chứng cụ thể, quan sát được (như triệu chứng bệnh).
Từ kanji 兆 (triệu, dấu hiệu) + 指す (chỉ, chỉ ra). 兆 vốn mang nghĩa 'điềm báo' trong Hán ngữ, kết hợp với 指す tạo thành nghĩa 'chỉ ra dấu hiệu'.
Không dùng cho những thay đổi đột ngột hoặc không rõ ràng. Thường đi kèm với các động từ như '感じる', '見える', '現れる'.