Looking up...
いつもどおりの生活を送りたい
Tôi muốn sống cuộc sống như thường
Tình trạng hoặc hành động diễn ra như bình thường, không có sự thay đổi
彼はいつもどおりに仕事に行った
Anh ấy đi làm như thường
雨が降っても、私たちはいつもどおりにピクニックに行きました
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi picnic như thường
Thường được sử dụng để mô tả sự ổn định hoặc sự bình thường trong cuộc sống hàng ngày
Bạn có thể sử dụng "いつもどおり" để mô tả một tình huống hoặc hành động diễn ra như bình thường, không có sự thay đổi.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự bình thường hoặc sự ổn định. Có thể được sử dụng để an ủi hoặc khẳng định rằng mọi thứ vẫn bình thường.