いつも

itsumo
luôn luôn

いつも元気ですね!

Bạn luôn luôn đầy sức sống à!


thông thường

Dùng để chỉ một hành động hoặc tình trạng xảy ra thường xuyên hoặc liên tục

私はいつも朝ごはんを食べます。

Tôi luôn luôn ăn sáng.

彼はいつも遅刻します。

Anh ấy luôn luôn đến muộn.

Thường được sử dụng trong các câu nói thường ngày để mô tả thói quen hoặc tình trạng thường xuyên.

Cụm từ kết hợp

いつも~するluôn luôn làm gìいつも~だluôn luôn như thế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong câu hỏi

Có thể sử dụng trong câu hỏi để hỏi về thói quen của người khác, ví dụ: "いつも何時に寝ますか?" (Bạn thường ngủ lúc mấy giờ?).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các câu nói thường ngày để mô tả thói quen hoặc tình trạng thường xuyên. Có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.

Từ Điển Nhật Việt