いつ

itsu
khi nào

いつ日本に来ますか?

Khi nào bạn đến Nhật Bản?


trang trọng

từ hỏi về thời gian, chỉ thời điểm không xác định trong tương lai hoặc quá khứ

いつ会いましょうか?

Khi nào chúng ta gặp nhau nhỉ?

いつ生まれましたか?

Bạn sinh ra khi nào?

いつ thường dùng trong câu hỏi trực tiếp về thời gian, không ám chỉ thời điểm cụ thể. Có thể kết hợp với các trợ từ như に, から, まで tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

いつでもbất cứ lúc nàoいつまでもmãi mãiいつのまにかlúc nào không biết

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng khi nào trong tiếng Việt

いつ luôn dịch sang tiếng Việt là 'khi nào' trong mọi ngữ cảnh. Không nhầm lẫn với 'lúc nào' (thường dùng cho quá khứ gần) hay 'bao giờ' (thường dùng cho tương lai).

Quy tắc vàng

いつ + trợ từ

いつ thường kết hợp với trợ từ に (chỉ thời điểm cụ thể), から (từ khi), まで (đến khi), なら (nếu khi nào) để tạo ngữ nghĩa rõ ràng hơn.

Nguồn gốc từ

いつ bắt nguồn từ từ cổ いつ(何時)trong tiếng Nhật cổ, kết hợp từ 何 (cái gì) + 時 (thời gian).

Ghi chú sử dụng

いつ thường đứng đầu câu hỏi về thời gian. Không sử dụng trong câu trần thuật trừ trường hợp nhấn mạnh sự không xác định về thời gian.

Từ Điển Nhật Việt