いってきます

ittekimasu
tôi đi rồi

明日学校にいってきます

Mai tôi đi học rồi


thông thường

Câu nói dùng khi ra khỏi nhà để thông báo rằng mình sẽ đi và sẽ quay lại sau

仕事にいってきます

Tôi đi làm rồi

友達の家にいってきます

Tôi đi nhà bạn rồi

Dùng khi ra khỏi nhà, thường nói với người ở nhà. Đối ứng với 'ただいま' khi về nhà.

Cụm từ kết hợp

いってきますtôi đi rồiただいまtôi về rồi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ただいまcụm từ
tôi về rồi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi ra khỏi nhà, không dùng khi đi xa hoặc không quay lại.

Quy tắc vàng

Câu trả lời khi nghe 'いってきます'

Người nghe thường trả lời 'いってらっしゃい' (đi thôi).

Nguồn gốc từ

Từ 'いく' (đi) + 'て' (dạng te-form) + 'きます' (quay lại)

Ghi chú sử dụng

Dùng khi ra khỏi nhà, thường nói với người ở nhà. Đối ứng với 'ただいま' khi về nhà.

Phân tích từ

いく
đi
root
+
て
dạng te-form
suffix
+
きます
quay lại
suffix
Từ Điển Nhật Việt