あんず
quả mơ夏になると、あんずの花が咲きます。
Vào mùa hè, hoa mơ nở.
trang trọng
quả của cây mơ, thường nhỏ, màu cam hoặc vàng, vị chua ngọt
このあんずのジャムはとても美味しいです。
Mứt mơ này rất ngon.
Thường được dùng trong ẩm thực Nhật Bản như mứt, rượu mơ (梅酒), hoặc nguyên liệu trong các món ăn.
Mẹo hay
Phân biệt あんず và 杏子
あんず thường chỉ quả mơ nói chung, trong khi 杏子 (あんず) có thể ám chỉ quả mơ hoặc đôi khi được dùng để chỉ quả đào (桃) trong một số ngữ cảnh địa phương.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'apricot', thông qua tiếng Trung 杏 (xìng) và tiếng Nhật アンズ (anzu).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được viết bằng kana (あんず) hơn là kanji (杏) trong văn nói hàng ngày. Trong văn viết chính thức, kanji có thể được sử dụng.
Từ Điển Nhật Việt