Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. あんみつ

あんみつ

anmitsu

"あんみつ" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

món tráng miệng kiểu Nhật

夏になると、あんみつが食べたくなる。

Khi mùa hè đến, tôi lại muốn ăn món anmitsu.


"あんみつ" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

thông thường

Món tráng miệng truyền thống của Nhật Bản gồm các viên thạch (mizu shingen mochi), đậu đỏ ngọt, trái cây tươi, và siro đen (kuromitsu).

冷たいあんみつは夏にぴったりのデザートです。

Món anmitsu lạnh là món tráng miệng hoàn hảo cho mùa hè.

Thường được phục vụ lạnh, có thể thêm đá viên. Phổ biến trong các quán ăn Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

あんみつを注文するgọi món anmitsuあんみつセットbộ anmitsu

Từ đồng nghĩa

みつまめぜんざい

Mẹo hay

Phân biệt 'あんみつ' và 'みつまめ'

'あんみつ' thường bao gồm thạch (mizu shingen mochi), trong khi 'みつまめ' chỉ gồm thạch và siro (không có đậu đỏ).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'あん' (viết tắt của '餡子', tức đậu đỏ ngọt) và 'みつ' (viết tắt của '蜜', tức siro ngọt).

Ghi chú sử dụng

Tại Việt Nam, món này thường được gọi là 'anmitsu' hoặc 'món tráng miệng Nhật Bản'. Có thể tìm thấy trong các nhà hàng Nhật hoặc quán trà sữa hiện đại.

Phân tích từ

あん
đậu đỏ ngọt (viết tắt của '餡子')
root
+
みつ
siro ngọt (viết tắt của '蜜')
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।