あそこ
chỗ đóあそこに本があります。
Có quyển sách ở chỗ đó.
chỗ đó, nơi đó, đó (chỉ vị trí xa người nói nhưng gần người nghe hoặc trong phạm vi giao tiếp)
あそこに行ってください。
Xin hãy đi đến chỗ đó.
あそこは静かです。
Chỗ đó yên tĩnh.
Dùng để chỉ vị trí xa người nói nhưng có thể gần người nghe hoặc trong phạm vi giao tiếp. Không dùng cho vị trí xa cả hai.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt あそこ, そこ, ここ
あそこ chỉ vị trí xa người nói nhưng có thể gần người nghe (gần như 'đằng kia'). そこ chỉ vị trí gần người nghe hơn (gần như 'đằng ấy'). ここ chỉ vị trí ngay gần người nói (gần như 'ở đây').
Quy tắc vàng
Quy tắc sử dụng あそこ
Luôn nhớ rằng あそこ chỉ vị trí xa người nói. Nếu người nói và người nghe cùng đứng gần nhau, không dùng あそこ để chỉ vị trí giữa hai người.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của あの (ano, 'đó' - xa người nói) + そこ (soko, 'chỗ đó'). Có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, xuất hiện trong các ghi chép từ thời Heian.
Ghi chú sử dụng
1. Không dùng để chỉ vị trí xa cả người nói lẫn người nghe (dùng 向こう thay thế). 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 当該箇所 (tōgai kasho) nhưng ít phổ biến. 3. Có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: あそこが痛い (chỗ đó đau) → ám chỉ cảm xúc tổn thương.