Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. tetto

tetto

/ˈtɛt.to/
mái nhà

Il tetto della casa è coperto di tegole rosse.

Mái nhà có mái ngói đỏ.


trang trọng

Phần trên cùng của một tòa nhà, thường được làm bằng gỗ, kim loại, hoặc ngói, bảo vệ khỏi thời tiết.

Dopo la tempesta, il tetto della chiesa era danneggiato.

Sau cơn bão, mái nhà của nhà thờ bị hư hỏng.

Tetto có thể được làm bằng nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm gỗ, kim loại, hoặc ngói.

Cụm từ kết hợp

tetto di pagliamái nhà bằng rơmtetto di tegolemái nhà bằng ngóitetto di lamieramái nhà bằng tấm thép

Từ đồng nghĩa

coperturasoffittotettoia

Từ trái nghĩa

fondazionebase

Cụm từ liên quan

mettere il tettothành ngữ
hoàn thành một dự án

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Tetto thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một cấu trúc tạm thời hoặc một phần của một tòa nhà.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'tectum', có nghĩa là 'bảo vệ' hoặc 'che chắn'.

Ghi chú sử dụng

Tetto thường được sử dụng để chỉ phần trên cùng của một tòa nhà, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ một cấu trúc tạm thời hoặc một phần của một tòa nhà.

Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।