Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. terapia intensiva

terapia intensiva

/teˈra.pja in.tenˈsi.va/
phòng khám chữa bệnh đặc biệt

Il paziente è stato trasferito in terapia intensiva.

Bệnh nhân đã được chuyển đến phòng khám đặc biệt.


Y học
chuyên ngành

Phòng khám đặc biệt cho bệnh nhân nặng cần chăm sóc y tế đặc biệt, thường có thiết bị y tế hiện đại và đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp.

La terapia intensiva è essenziale per i pazienti con insufficienza respiratoria.

Phòng khám đặc biệt là cần thiết cho bệnh nhân mắc bệnh suy hô hấp.

Tên thường được viết tắt là 'TI'.

Cụm từ kết hợp

unità di terapia intensivaphòng khám đặc biệtpersonale di terapia intensivađội ngũ y tế của phòng khám đặc biệt

Từ đồng nghĩa

cura intensivarianimazione

Từ trái nghĩa

terapia ordinaria

Cụm từ liên quan

entrare in terapia intensivacụm từ
được chuyển đến phòng khám đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh y tế, không dùng cho các tình huống khác.

Quy tắc vàng

Chính tả

Đừng viết tắt thành 'TI' trừ khi trong văn bản chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ 'terapia' (chữa bệnh) + 'intensiva' (đặc biệt).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là trong bệnh viện.

Phân tích từ

terapia
chữa bệnh
root
+
intensiva
đặc biệt
adjective
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।