Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. scadenza della validità

scadenza della validità

/skaˈdɛntsa della valiˈdita/
ngày hết hạn

La scadenza della validità del contratto è il 31 dicembre.

Ngày hết hạn của hợp đồng là ngày 31 tháng 12.


Luật
trang trọng

Ngày hoặc thời điểm mà một tài liệu, hợp đồng, hoặc giấy phép không còn có hiệu lực nữa.

La scadenza della validità del passaporto è tra due mesi.

Hộ chiếu của bạn sẽ hết hạn trong hai tháng nữa.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc các tài liệu chính thức.

Cụm từ kết hợp

scadenza della validità del contrattongày hết hạn của hợp đồngscadenza della validità del passaportongày hết hạn của hộ chiếu

Từ đồng nghĩa

data di scadenzatermine di validità

Từ trái nghĩa

inizio della validità

Cụm từ liên quan

data di scadenzacụm từ
ngày hết hạn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Khi sử dụng trong văn bản pháp lý, hãy đảm bảo rằng ngày hết hạn được ghi rõ và chính xác.

Quy tắc vàng

Chính xác trong tài liệu

Luôn kiểm tra lại ngày hết hạn trong các tài liệu quan trọng để tránh lỗi.

Nguồn gốc từ

Từ 'scadenza' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'scadere' (hết hạn), và 'validità' có nghĩa là 'hiệu lực'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc các tài liệu chính thức.

Phân tích từ

scadenza
hết hạn
root
+
validità
hiệu lực
root
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।