salario minimo
lương tối thiểuIl salario minimo in Italia è fissato per legge.
Lương tối thiểu ở Ý được quy định bởi pháp luật.
Số tiền tối thiểu mà một nhân viên phải được trả trong một thời gian làm việc nhất định, theo quy định của pháp luật.
Il salario minimo orario in Germania è di 12 euro.
Lương tối thiểu theo giờ ở Đức là 12 euro.
Thường được quy định theo giờ, tuần hoặc tháng, tùy theo luật lao động của từng quốc gia.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về lương tối thiểu, hãy nhớ rằng nó phụ thuộc vào luật lao động của từng quốc gia.
Quy tắc vàng
Quy định pháp lý
Salario minimo luôn được quy định bởi pháp luật, không phải là một thỏa thuận tự nguyện.
Nguồn gốc từ
Từ 'salario' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'salarium', có nghĩa là tiền lương, còn 'minimo' có nghĩa là tối thiểu.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách lao động hoặc kinh tế.