Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere sottovalutato

essere sottovalutato

/esˈseːre sottovaluˈtaːto/
bị đánh giá thấp

Molti artisti sono sottovalutati durante la loro vita.

Nhiều nghệ sĩ bị đánh giá thấp trong suốt cuộc đời họ.


chung

bị đánh giá thấp hơn so với giá trị thực sự

Il talento di Maria è sottovalutato dal suo capo.

Tài năng của Maria bị đánh giá thấp bởi sếp của cô ấy.

Questo quartiere è sottovalutato, ma ha un grande potenziale.

Khu vực này bị đánh giá thấp, nhưng có tiềm năng lớn.

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, nghề nghiệp hoặc xã hội để chỉ sự đánh giá không công bằng.

Cụm từ kết hợp

essere sottovalutato da qualcunobị ai đó đánh giá thấprischio di essere sottovalutatonguy cơ bị đánh giá thấpsottovalutare il proprio valoređánh giá thấp giá trị của bản thân

Từ đồng nghĩa

sottostimatosminuitonon riconosciuto

Từ trái nghĩa

sovrastimatoapprezzatoriconosciuto

Cụm từ liên quan

avere un'opinione bassa di qualcunocụm từ
có cái nhìn thấp về ai đó
non dare il giusto valorecụm từ
không đánh giá đúng giá trị

Mẹo hay

Phân biệt 'sottovalutato' và 'sottostimato'

'Sottovalutato' nhấn mạnh vào sự đánh giá thấp về giá trị thực, trong khi 'sottostimato' có thể bao gồm cả đánh giá thấp về tiềm năng hoặc khả năng phát triển.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Dùng 'essere sottovalutato' với động từ 'essere' hoặc 'venire' để diễn tả trạng thái bị động: 'È sottovalutato' (Anh ấy bị đánh giá thấp) hoặc 'Viene sottovalutato' (Anh ấy bị đánh giá thấp).

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và tính từ 'sottovalutato' (bị đánh giá thấp). 'Sottovalutato' bắt nguồn từ tiền tố 'sotto-' (dưới) + động từ 'valutare' (đánh giá) + hậu tố '-ato' (trạng thái bị động).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ sự đánh giá không công bằng, thường trong ngữ cảnh tiêu cực. Có thể dùng cho người, vật hoặc ý tưởng.

Phân tích từ

essere
là (động từ)
root
+
sotto-
dưới (tiền tố)
prefix
+
valutato
bị đánh giá (quá khứ phân từ)
suffix
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।