essere sognatore
là người mộng mơMio fratello è sempre stato un sognatore, ama inventare storie fantastiche.
Anh trai tôi luôn là người mộng mơ, thích bịa ra những câu chuyện kỳ ảo.
Người có tính cách mơ mộng, giàu trí tưởng tượng, thường sống trong thế giới của những suy nghĩ bay bổng.
Da bambino, ero un grande sognatore e passavo ore a guardare le nuvole.
Hồi nhỏ, tôi là đứa trẻ mơ mộng và dành hàng giờ nhìn mây trôi.
Non essere troppo sognatore, cerca di essere più realista!
Đừng mơ mộng quá nhiều, hãy thực tế hơn đi!
Thường dùng để miêu tả người có xu hướng thoát ly thực tế, thích tưởng tượng hơn là hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Cụm 'essere sognatore' thường dùng khi muốn khen ai đó giàu trí tưởng tượng hoặc nhẹ nhàng nhắc nhở ai đó nên thực tế hơn.
Quy tắc vàng
Phân biệt 'sognatore' và 'sognatore incallito'
'Sognatore' chỉ trạng thái bình thường, trong khi 'sognatore incallito' nhấn mạnh tính cách cuồng nhiệt, khó thay đổi.
Nguồn gốc từ
Từ sự kết hợp của 'essere' (là) + 'sognatore' (người mơ mộng). 'Sognatore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'somniator' (người mơ), liên quan đến 'somnium' (giấc mơ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả tính cách. Có thể mang nghĩa tích cực (người giàu trí tưởng tượng) hoặc tiêu cực (người thiếu thực tế) tùy ngữ cảnh.