essere sognatore

/ˈɛs.se.re sɔɲ.ɲaˈto.re/
là người mộng mơ

Mio fratello è sempre stato un sognatore, ama inventare storie fantastiche.

Anh trai tôi luôn là người mộng mơ, thích bịa ra những câu chuyện kỳ ảo.


thông thường

Người có tính cách mơ mộng, giàu trí tưởng tượng, thường sống trong thế giới của những suy nghĩ bay bổng.

Da bambino, ero un grande sognatore e passavo ore a guardare le nuvole.

Hồi nhỏ, tôi là đứa trẻ mơ mộng và dành hàng giờ nhìn mây trôi.

Non essere troppo sognatore, cerca di essere più realista!

Đừng mơ mộng quá nhiều, hãy thực tế hơn đi!

Thường dùng để miêu tả người có xu hướng thoát ly thực tế, thích tưởng tượng hơn là hành động.

Cụm từ kết hợp

essere un grande sognatorelà người mộng mơ vô cùngsognatore incallitongười mộng mơ cuồng nhiệtvivere da sognatoresống như kẻ mơ mộng

Cụm từ liên quan

vivere in un mondo di sognicụm từ
sống trong thế giới mơ mộng

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm 'essere sognatore' thường dùng khi muốn khen ai đó giàu trí tưởng tượng hoặc nhẹ nhàng nhắc nhở ai đó nên thực tế hơn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'sognatore' và 'sognatore incallito'

'Sognatore' chỉ trạng thái bình thường, trong khi 'sognatore incallito' nhấn mạnh tính cách cuồng nhiệt, khó thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ sự kết hợp của 'essere' (là) + 'sognatore' (người mơ mộng). 'Sognatore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'somniator' (người mơ), liên quan đến 'somnium' (giấc mơ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc miêu tả tính cách. Có thể mang nghĩa tích cực (người giàu trí tưởng tượng) hoặc tiêu cực (người thiếu thực tế) tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

essere
là
verbo
+
sognatore
người mơ mộng
sostantivo
Từ Điển Ý Việt