Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. essere come il prezzemolo

essere come il prezzemolo

/ˈɛs.se.re ˈko.me il pret.tse.ˈmɔ.lo/◆thành ngữ
bị bỏ qua như rơm rạ

In ufficio, sono sempre l'ultimo a sapere le novità, sono come il prezzemolo.

Ở văn phòng, tôi luôn là người cuối cùng biết tin tức mới, tôi bị bỏ qua như rơm rạ.


◆ Nghĩa thực sự
Bị bỏ qua, không được coi trọng, hoặc không được coi là quan trọng như những người khác.
¶ Nghĩa đen
Là như rau mùi
Phân tích nghĩa đen
esserelà+comenhư+il prezzemolorau mùi
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của rau mùi thường được thêm vào món ăn nhưng không được coi trọng như các thành phần chính.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một thành viên trong nhóm luôn bị bỏ qua và không được hỏi ý kiến.
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này phản ánh một tình huống xã hội phổ biến trong đó một người hoặc một nhóm người bị coi nhẹ hoặc không được trọng dụng.
thông thường

Bị bỏ qua, không được coi trọng, hoặc không được coi là quan trọng như những người khác.

Lui è come il prezzemolo in questa azienda, nessuno lo consulta mai.

Anh ấy bị bỏ qua như rơm rạ trong công ty này, không ai bao giờ hỏi ý kiến anh ấy.

Non sono come il prezzemolo, ho le mie competenze!

Tôi không bị bỏ qua như rơm rạ, tôi có những kỹ năng của riêng mình!

Thường dùng để chỉ người bị coi nhẹ hoặc không được trọng dụng trong một nhóm hoặc tổ chức.

Từ đồng nghĩa

essere ignoratoessere trascuratoessere sottovalutato

Từ trái nghĩa

essere importanteessere rispettatoessere valorizzato

Cụm từ liên quan

essere ignoratocụm từ
bị bỏ qua
essere sottovalutatocụm từ
bị đánh giá thấp

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để chỉ tình trạng bị bỏ qua hoặc không được trọng dụng trong một nhóm hoặc tổ chức.

Quy tắc vàng

Từ nguyên

Từ này bắt nguồn từ thực tế rằng rau mùi (prezzemolo) thường được thêm vào món ăn nhưng không được coi trọng như các thành phần chính.

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ thực tế rằng rau mùi (prezzemolo) thường được thêm vào món ăn nhưng không được coi trọng như các thành phần chính.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quan hệ xã hội để chỉ sự bị bỏ qua.

Phân tích từ

essere
là
verb
+
come
như
preposition
+
il prezzemolo
rau mùi
noun
Từ Điển Ý Việt
और Italian→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।