essere attento

/ˈɛs.se.re atˈtɛn.to/
chú ý

Devi essere attento quando attraversi la strada.

Bạn phải chú ý khi băng qua đường.


thông thường

tập trung vào việc gì đó hoặc ai đó để nhận thức rõ ràng về tình huống xung quanh nhằm tránh sai sót hoặc nguy hiểm

Gli studenti devono essere attenti durante la lezione.

Học sinh cần chú ý trong suốt buổi học.

Sii attento a non scivolare sul pavimento bagnato!

Hãy chú ý để không trượt trên sàn ướt!

Thường đi kèm với giới từ 'a' (essere attento a qualcosa/qualcuno) hoặc mệnh đề phụ (essere attento che...).

Cụm từ kết hợp

essere attento achú ý đếnessere molto attentorất chú ýnon essere attentokhông chú ý

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fare attenzionecụm từ
chú ý, cẩn thận
stare attentocụm từ
cẩn thận, để ý

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'essere attento' và 'fare attenzione'

'Essere attento' nhấn mạnh trạng thái chú ý (tính từ), trong khi 'fare attenzione' nhấn mạnh hành động chú ý (động từ). Ví dụ: 'Devi essere attento' (Bạn phải chú ý) vs. 'Devi fare attenzione' (Bạn phải chú ý/cẩn thận).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Sau 'essere attento', thường đi kèm giới từ 'a' (chỉ đối tượng chú ý) hoặc mệnh đề phụ (chỉ tình huống cần chú ý). Ví dụ: 'Attento a non cadere!' (Cẩn thận đừng ngã!).

Nguồn gốc từ

Từ nguyên Latin 'attentus' (chú ý, quan sát), kết hợp với động từ 'essere' (là). 'Attento' trong tiếng Ý có nguồn gốc từ 'attendere' (chờ đợi, theo dõi), phản ánh ý nghĩa tập trung quan sát.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nhắc nhở sự tập trung, đặc biệt trong giáo dục, giao thông, hoặc công việc. Không mang nghĩa bóng trừ trường hợp đặc biệt (ví dụ: 'essere attento ai dettagli' = chú ý đến chi tiết).

Phân tích từ

essere
là, thì (động từ 'to be')
verb
+
attento
chú ý, cẩn thận (tính từ)
adjective
Từ Điển Ý Việt