Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Delta

Delta

deltaTừ vay mượn từ English delta

"Delta" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

delta

यह नदी का डेल्टा बहुत सुंदर है।

Con sông delta này rất đẹp.


"Delta" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Delta là một khu vực đất hình tam giác được hình thành bởi các sông lớn chảy vào biển.

गंगा नदी का डेल्टा भारत में स्थित है।

Delta sông Ganges nằm ở Ấn Độ.

Thường được tìm thấy ở các vùng ven biển nơi các sông lớn chảy vào biển.

Cụm từ kết hợp

delta của sôngdelta của sôngđất deltađất delta

Từ đồng nghĩa

delta sôngđất delta

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Delta thường được sử dụng để mô tả các khu vực đất hình tam giác được hình thành bởi các sông lớn chảy vào biển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'δέλτα' (delta), là chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp, được sử dụng để mô tả hình dạng tam giác của các khu vực delta.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong địa lý và khoa học tự nhiên để mô tả các khu vực đất hình tam giác được hình thành bởi các sông lớn.

Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।