Looking up...
इस कार में स्वचालन प्रणाली है।
Xe này có hệ thống tự động hóa.
Quá trình tự động hóa một hệ thống hoặc quá trình để hoạt động mà không cần sự can thiệp của con người.
स्वचालन प्रणाली कारखाने में उत्पादन को बढ़ाती है।
Hệ thống tự động hóa tăng sản lượng trong nhà máy.
Thường được sử dụng trong công nghệ và kỹ thuật.
Tính năng tự động hóa trong các thiết bị điện tử hoặc máy móc.
इस मशीन में स्वचालन सुविधा है।
Máy này có tính năng tự động hóa.
Thường được tìm thấy trong các thiết bị công nghiệp và điện tử.
Từ 'स्वचालन' thường được sử dụng để mô tả quá trình tự động hóa trong các thiết bị hoặc hệ thống.
'स्वचालन' là quá trình tự động hóa, trong khi 'स्वचालित' là tính chất tự động.
Từ 'स्वचालन' được hình thành từ 'स्व' (tự) và 'चालन' (chạy, hoạt động), nghĩa là 'tự động hóa'.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật để mô tả quá trình tự động hóa.