Looking up...
उसने अपनी गलती स्वीकार कर ली।
Anh ấy đã tự nhận lỗi của mình.
Việc thừa nhận lỗi lầm của chính mình một cách trung thực, không đổ lỗi cho người khác.
नेता को अपने फैसले की गलती स्वीकार करनी चाहिए।
Nhà lãnh đạo nên tự nhận lỗi trong quyết định của mình.
उसने स्वीकार किया कि उसने गलत किया था।
Anh ấy thừa nhận rằng mình đã làm sai.
Thường dùng trong bối cảnh cá nhân, công việc hoặc xã hội khi ai đó chịu trách nhiệm về hành động/sai lầm của bản thân.
'स्वयं दोष स्वीकार करना' nhấn mạnh tính chủ động và tự giác (tự nhận lỗi), trong khi 'गलती मानना' có thể mang sắc thái bị động hoặc do áp lực bên ngoài. Ví dụ: 'उसने स्वयं दोष स्वीकार किया' (Anh ấy tự nhận lỗi) khác với 'उसने अपनी गलती मानी' (Anh ấy thừa nhận lỗi của mình).
Sử dụng khi muốn diễn đạt sự trưởng thành, trách nhiệm cá nhân trong bối cảnh cá nhân, công việc hoặc xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi người nói không thực sự có lỗi.
Từ 'स्वयं' (tự mình), 'दोष' (lỗi lầm), và 'स्वीकार करना' (thừa nhận). Cấu trúc này thể hiện hành động tự giác nhận lỗi một cách chủ động.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi diễn đạt sự trưởng thành trong giao tiếp. Không nên nhầm lẫn với 'गलती मानना' (thừa nhận lỗi) vì 'स्वयं दोष स्वीकार करना' nhấn mạnh tính chủ động và tự giác hơn.