Looking up...
आपका जवाब सही है।
Câu trả lời của bạn đúng.
Đúng, chính xác, phù hợp với thực tế hoặc tiêu chuẩn.
आपकी राय सही है।
Ý kiến của bạn đúng.
यह सही है कि हम कोशिश कर रहे हैं।
Đúng là chúng ta đang cố gắng.
Thường dùng để xác nhận sự chính xác hoặc đồng ý với một ý kiến hoặc hành động.
Bạn có thể sử dụng 'सही है' để xác nhận một ý kiến hoặc hành động trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
Từ 'सही' có nghĩa là 'đúng, chính xác', và 'है' là động từ 'to be' trong tiếng Hindi.
Thường dùng trong các cuộc hội thoại để xác nhận hoặc đồng ý với một ý kiến hoặc hành động.