Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. संप्रभुता

संप्रभुता

samprabhutā

"संप्रभुता" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

chủ quyền

भारत की संप्रभुता को कोई नहीं चुनौती दे सकता।

Không ai có thể thách thức chủ quyền của Ấn Độ.


"संप्रभुता" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

Luật
trang trọng

quyền chủ quyền của một quốc gia, nghĩa là quyền tối cao và độc lập của một quốc gia trong việc quản lý nội bộ và đối ngoại.

संप्रभुता का मतलब है कि कोई बाहरी शक्ति देश के मामलों में हस्तक्षेप नहीं कर सकती।

Chủ quyền có nghĩa là không có thế lực nào bên ngoài có thể can thiệp vào các vấn đề của một quốc gia.

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị.

Cụm từ kết hợp

राष्ट्रीय संप्रभुताchủ quyền quốc giaसंप्रभुता का हननvi phạm chủ quyền

Từ đồng nghĩa

स्वराज्यस्वतंत्रताआत्मनिर्भरता

Từ trái nghĩa

वशीकृतनिर्भरताअधीनता

Cụm từ liên quan

संप्रभुता का हननcụm từ
vi phạm chủ quyền

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Quyền tối cao

Chủ quyền là quyền tối cao và độc lập của một quốc gia trong việc quản lý nội bộ và đối ngoại.

Nguồn gốc từ

Từ 'संप्रभुता' có nguồn gốc từ tiếng Phạn, từ 'संप्रभु' (samprabhu) có nghĩa là 'chủ quyền' hoặc 'tối cao'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và chính trị để mô tả quyền tối cao và độc lập của một quốc gia.

Phân tích từ

सं
tất cả, hoàn toàn
prefix
+
प्रभु
chủ, tối cao
root
+
ता
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।