Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. आत्मनिर्भरता

आत्मनिर्भरता

ātmnirbhartā

"आत्मनिर्भरता" का क्या अर्थ है?

tự lực tự tài

आत्मनिर्भरता भारत की आर्थिक नीति का एक महत्वपूर्ण पहलू है।

Tự lực tự tài là một phần quan trọng trong chính sách kinh tế của Ấn Độ.


"आत्मनिर्भरता" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Trạng thái tự lực, tự chủ, không phụ thuộc vào bên ngoài.

आत्मनिर्भरता के लिए स्वदेशी उत्पादों का उपयोग करना चाहिए।

Để tự lực tự tài, nên sử dụng các sản phẩm địa phương.

Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

आत्मनिर्भर भारतẤn Độ tự lực tự tàiआत्मनिर्भरता बढ़ानाtăng cường tự lực tự tài

Từ đồng nghĩa

स्वावलंबनस्वनिर्भरता

Từ trái nghĩa

परनिर्भरता

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng trong bối cảnh chính sách kinh tế hoặc phát triển xã hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'आत्म' (tự) + 'निर्भरता' (chủ nghĩa tự lực).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tự lực trong kinh tế, chính trị hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

आत्म
tự
root
+
निर्भरता
chủ nghĩa tự lực
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।