Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. चंद्रयान मिशन

चंद्रयान मिशन

candrayān miśan
chương trình thăm dò Mặt Trăng của Ấn Độ

भारत का चंद्रयान मिशन वैज्ञानिकों को नए ज्ञान का अवसर प्रदान करता है।

Chương trình Chandrâyān của Ấn Độ cung cấp cơ hội mới cho các nhà khoa học.


Công nghệ
chuyên ngành

Chương trình thăm dò Mặt Trăng của Ấn Độ, bao gồm các nhiệm vụ như Chandrâyān-1, Chandrâyān-2 và Chandrâyān-3, nhằm nghiên cứu địa chất, khí quyển và nguồn gốc của Mặt Trăng.

चंद्रयान-3 मिशन ने चंद्रमा के दक्षिण ध्रुव पर सफलतापूर्वक लैंडिंग की।

Chương trình Chandrâyān-3 đã hạ cánh thành công tại cực nam của Mặt Trăng.

Chandrâyān-3 là nhiệm vụ thành công đầu tiên của Ấn Độ hạ cánh tại cực nam của Mặt Trăng.

Cụm từ kết hợp

चंद्रयान मिशनchương trình thăm dò Mặt Trăng của Ấn Độचंद्रयान-3 मिशनchương trình Chandrâyān-3

Từ đồng nghĩa

भारतीय चंद्र मिशनचंद्रयान कार्यक्रम

Cụm từ liên quan

चंद्रयान-2 मिशनcụm từ
chương trình Chandrâyān-2
चंद्रयान-3 मिशनcụm từ
chương trình Chandrâyān-3

Mẹo hay

Tên các nhiệm vụ

Chương trình Chandrâyān bao gồm nhiều nhiệm vụ riêng biệt, như Chandrâyān-1, Chandrâyān-2 và Chandrâyān-3, mỗi nhiệm vụ có mục tiêu và công nghệ khác nhau.

Quy tắc vàng

Chương trình Chandrâyān

Chương trình Chandrâyān là một trong những dự án không gian quan trọng của Ấn Độ, nhằm nghiên cứu Mặt Trăng và mở rộng khả năng không gian của quốc gia.

Nguồn gốc từ

Từ 'चंद्रयान' (Chandrâyān) có nghĩa là 'phương tiện đi đến Mặt Trăng', trong đó 'चंद्र' (Chandra) nghĩa là 'Mặt Trăng' và 'यान' (Yān) nghĩa là 'phương tiện'.

Ghi chú sử dụng

Chương trình Chandrâyān là một trong những dự án quan trọng của ISRO (Cơ quan Nghiên cứu Không gian Ấn Độ) nhằm nghiên cứu Mặt Trăng và mở rộng khả năng không gian của Ấn Độ.

Phân tích từ

चंद्र
Mặt Trăng
root
+
यान
phương tiện
root
+
मिशन
nhiệm vụ
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।