Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बेअसर रहना

बेअसर रहना

beʔasar rahənā
không quan tâm

उसे किसी की बातों पर बेअसर रहना चाहिए।

Anh ấy nên không quan tâm đến những lời nói của ai.


thông thường

không để ý, không quan tâm, không bị ảnh hưởng

उसने सभी आलोचनाओं पर बेअसर रहना सीख लिया है।

Anh ấy đã học cách không để ý đến mọi lời chỉ trích.

Thường dùng để mô tả sự không quan tâm hoặc không bị ảnh hưởng bởi những điều xung quanh.

Cụm từ kết hợp

बेअसर रहनाkhông để ýबेअसर होनाbị vô cảm

Từ đồng nghĩa

असर न होनापरवाह न करनाउदासीन रहना

Từ trái nghĩa

परवाह करनाउत्सुक होनासंवेदनशील होना

Cụm từ liên quan

बेअसर होनाcụm từ
bị vô cảm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự không quan tâm hoặc không bị ảnh hưởng bởi những điều xung quanh, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ 'बेअसर' (không có tác dụng) kết hợp với 'रहना' (ở trong trạng thái) để tạo thành một cụm từ chỉ trạng thái không bị ảnh hưởng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự không quan tâm hoặc không bị ảnh hưởng bởi những điều xung quanh, đặc biệt là trong các tình huống xã hội hoặc quan hệ cá nhân.

Phân tích từ

बेअसर
không có tác dụng
root
+
रहना
ở trong trạng thái
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।