Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बाहरी कारणों का दोष देना

बाहरी कारणों का दोष देना

/bāhrī kāraṇoṃ kā doṣ denā/
đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài

उसने अपनी असफलता के लिए बाहरी कारणों का दोष दिया।

Anh ấy đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài về thất bại của mình.


thông thường

Việc quy trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho các yếu tố bên ngoài thay vì bản thân mình khi gặp thất bại hoặc khó khăn.

नेता ने आर्थिक संकट के लिए बाहरी कारणों का दोष दिया।

Nhà lãnh đạo đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài về cuộc khủng hoảng kinh tế.

छात्र ने परीक्षा में खराब प्रदर्शन के लिए बाहरी कारणों का दोष दिया।

Học sinh đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài về kết quả thi kém.

Thường được sử dụng trong bối cảnh trách nhiệm cá nhân hoặc trách nhiệm giải trình.

Cụm từ kết hợp

बाहरी कारणों का दोष देनाđổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoàiअपने दोष स्वीकार करनाchịu trách nhiệm về lỗi của mình

Từ đồng nghĩa

जिम्मेदारी से बचनाबाहरी कारण बताना

Từ trái nghĩa

स्वयं को दोष देनाजिम्मेदारी स्वीकार करना

Cụm từ liên quan

स्वयं को दोष देनाcụm từ
tự nhận lỗi về mình
जिम्मेदारी स्वीकार करनाcụm từ
chịu trách nhiệm

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh phê phán

Cụm từ này thường được dùng để chỉ trích sự thiếu trách nhiệm. Ví dụ: 'Anh ấy luôn đổ lỗi cho hoàn cảnh bên ngoài thay vì tự cải thiện.'

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'tự nhận lỗi'

'बाहरी कारणों का दोष देना' ngụ ý đổ lỗi, trong khi 'स्वयं को दोष देना' thể hiện sự khiêm tốn hoặc chịu trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Hindi kết hợp 'बाहरी' (bên ngoài) + 'कारणों' (nguyên nhân) + 'का दोष देना' (đổ lỗi). Không có nguồn gốc từ ngôn ngữ khác.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự né tránh trách nhiệm cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể sử dụng để chỉ trích sự thiếu trách nhiệm của ai đó.

Phân tích từ

बाहरी
bên ngoài
adjective
+
कारणों
nguyên nhân (ở dạng sở hữu cách)
noun
+
का दोष देना
đổ lỗi
phrase
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।