Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. दुखी कराना

दुखी कराना

dukʰiː kəɾaːnaː
làm cho ai đó buồn

उसने मुझे बहुत दुखी कराया।

Anh ấy đã làm tôi rất buồn.


thông thường

Làm cho ai đó buồn hoặc đau khổ.

उसने मुझे बहुत दुखी कराया।

Anh ấy đã làm tôi rất buồn.

उनकी बातें मुझे दुखी कराती हैं।

Các lời nói của anh ấy làm tôi buồn.

Thường được sử dụng để mô tả hành động gây đau khổ cho người khác.

Cụm từ kết hợp

दुखी करानाlàm cho ai đó buồnबहुत दुखी करानाlàm cho ai đó rất buồn

Từ đồng nghĩa

दुख पहुंचानादुखी होनाउदास कराना

Từ trái nghĩa

खुश करानासुख पहुंचाना

Cụm từ liên quan

दुखी होनाcụm từ
buồn
खुश करानाcụm từ
làm cho ai đó vui

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Học các từ liên quan như 'दुखी होना' (buồn) và 'खुश कराना' (làm cho ai đó vui) để cải thiện kỹ năng giao tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ 'दुखी' có nghĩa là 'buồn' và 'कराना' có nghĩa là 'làm cho'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khi ai đó cố tình hoặc vô tình làm cho người khác buồn.

Phân tích từ

दुखी
buồn
root
+
कराना
làm cho
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।