Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जीवन

जीवन

jīvana

"जीवन" का क्या अर्थ है?

cuộc sống

जीवन एक यात्रा है।

Cuộc sống là một chuyến đi.


"जीवन" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

Cuộc sống, sự tồn tại của con người từ sinh đến chết.

सुख और दुख दोनों जीवन का हिस्सा हैं।

Hạnh phúc và đau khổ đều là một phần của cuộc sống.

Từ này thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình sống của con người.

Cụm từ kết hợp

जीवन का लक्ष्यmục tiêu của cuộc sốngजीवन का अर्थnghĩa của cuộc sốngजीवन का आनंदsự vui thú của cuộc sống

Từ đồng nghĩa

जीवितअस्तित्वप्राण

Từ trái nghĩa

मृत्युअस्तित्वहीनता

Cụm từ liên quan

जीवन का उद्देश्यcụm từ
mục đích của cuộc sống
जीवन का आनंद लेनाcụm từ
tận hưởng cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ 'जीवन' thường được sử dụng trong văn học để mô tả các khía cạnh triết học của cuộc sống.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng từ này để chỉ toàn bộ quá trình sống của con người, không chỉ một phần nào đó.

Nguồn gốc từ

Từ 'जीवन' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'jīvaná' có nghĩa là 'sự sống' hoặc 'sự tồn tại'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về triết học, tâm lý học và văn học.

Phân tích từ

जीव
sống
root
+
न
sự
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।