Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अस्तित्वहीनता

अस्तित्वहीनता

/əstɪt̪ʋəɦiːnət̪äː/

"अस्तित्वहीनता" का क्या अर्थ है?

sự phi tồn tại

उस समाज में अस्तित्वहीनता की भावना व्याप्त थी।

Trong xã hội đó, cảm giác phi tồn tại lan rộng.


"अस्तित्वहीनता" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

trạng thái không tồn tại, không có thực thể hay sự hiện hữu

उस व्यक्ति की अस्तित्वहीनता ने सभी को हैरान कर दिया।

Sự phi tồn tại của người đó khiến tất cả ngạc nhiên.

Thường được sử dụng trong triết học, tâm lý học hoặc văn học để chỉ sự vắng mặt hoàn toàn của sự tồn tại.

Cụm từ kết hợp

अस्तित्वहीनता की भावनाcảm giác phi tồn tạiअस्तित्वहीनता का अनुभवtrải nghiệm phi tồn tại

Từ đồng nghĩa

अभावअनस्तित्वनिषेध

Từ trái nghĩa

अस्तित्वहोनाअस्तित्वमान

Mẹo hay

Phân biệt 'अस्तित्वहीनता' và 'अनुपस्थिति'

'अस्तित्वहीनता' nhấn mạnh sự không tồn tại hoàn toàn (không có thực thể), trong khi 'अनुपस्थिति' chỉ sự vắng mặt tạm thời (không có mặt ở nơi nào đó).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này chỉ nên được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, triết học hoặc văn học. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'अस्तित्व' (sự tồn tại) + hậu tố '-हीनता' (chỉ trạng thái thiếu hụt, không có). Hậu tố '-हीन' trong tiếng Hindi có nguồn gốc từ tiếng Phạn '-हीन' (hīna) nghĩa là 'thiếu', 'không có'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản triết học, tâm lý học hoặc văn học để diễn tả sự vắng mặt hoàn toàn của sự tồn tại. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường.

Phân tích từ

अस्तित्व
sự tồn tại
root
+
हीन
thiếu, không có
suffix
+
ता
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।