Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जल निषेध

जल निषेध

jal niṣedha
cấm nước

इस क्षेत्र में जल निषेध लागू है।

Vùng này đang áp dụng lệnh cấm nước.


Luật
trang trọng

Lệnh cấm sử dụng hoặc cung cấp nước trong một khu vực hoặc tình huống cụ thể, thường do lý do pháp lý, an toàn hoặc quản lý tài nguyên.

जल निषेध के कारण सभी उद्योगों को पानी की आपूर्ति रोक दी गई है।

Do lệnh cấm nước, tất cả các ngành công nghiệp đều bị cắt nguồn nước.

Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như hạn hán, khủng hoảng nước hoặc các quy định pháp lý.

Cụm từ kết hợp

जल निषेध का आदेशlệnh cấm nướcजल निषेध लागू करनाáp dụng lệnh cấm nước

Từ đồng nghĩa

पानी की पाबंदीजल प्रतिबंध

Từ trái nghĩa

जल अनुमतिपानी की स्वतंत्रता

Cụm từ liên quan

जल संकटcụm từ
khủng hoảng nước
जल संरक्षणcụm từ
tiết kiệm nước

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc thông báo chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'जल प्रतिबंध'

'जल निषेध' có nghĩa là cấm sử dụng nước, trong khi 'जल प्रतिबंध' có thể đề cập đến các hạn chế hoặc kiểm soát sử dụng nước.

Nguồn gốc từ

Từ 'जल' (nước) và 'निषेध' (cấm) trong tiếng Hindi, có nghĩa là 'cấm nước'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý tài nguyên, đặc biệt là trong các tình huống hạn hán hoặc khủng hoảng nước.

Phân tích từ

जल
nước
root
+
निषेध
cấm
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।