Looking up...
इस क्षेत्र में जल निषेध लागू है।
Vùng này đang áp dụng lệnh cấm nước.
Lệnh cấm sử dụng hoặc cung cấp nước trong một khu vực hoặc tình huống cụ thể, thường do lý do pháp lý, an toàn hoặc quản lý tài nguyên.
जल निषेध के कारण सभी उद्योगों को पानी की आपूर्ति रोक दी गई है।
Do lệnh cấm nước, tất cả các ngành công nghiệp đều bị cắt nguồn nước.
Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như hạn hán, khủng hoảng nước hoặc các quy định pháp lý.
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc thông báo chính thức.
'जल निषेध' có nghĩa là cấm sử dụng nước, trong khi 'जल प्रतिबंध' có thể đề cập đến các hạn chế hoặc kiểm soát sử dụng nước.
Từ 'जल' (nước) và 'निषेध' (cấm) trong tiếng Hindi, có nghĩa là 'cấm nước'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý tài nguyên, đặc biệt là trong các tình huống hạn hán hoặc khủng hoảng nước.