Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. जल संरक्षण

जल संरक्षण

jal saṃrakṣaṇ
bảo tồn nước

हम सभी को जल संरक्षण के लिए प्रयास करना चाहिए।

Chúng ta phải cố gắng để bảo tồn nước.


trang trọng

Là việc bảo tồn và sử dụng nước một cách hiệu quả để giảm thiểu lãng phí và bảo vệ nguồn nước tự nhiên.

जल संरक्षण के लिए, हमें नल से पानी बहते रहने से बचना चाहिए।

Để bảo tồn nước, chúng ta nên tránh để nước chảy ra từ vòi nước.

Jal sanrakshan là một khái niệm quan trọng trong quản lý nguồn nước bền vững.

Cụm từ kết hợp

जल संरक्षण के लिएđể bảo tồn nướcजल संरक्षण अभियानchiến dịch bảo tồn nước

Từ đồng nghĩa

जल संचयपानी की बचत

Từ trái nghĩa

जल की बर्बादी

Cụm từ liên quan

जल संचयcụm từ
tích lũy nước
पानी की बचतcụm từ
tiết kiệm nước

Mẹo hay

Lợi ích của bảo tồn nước

Bảo tồn nước giúp giảm thiểu lãng phí, bảo vệ môi trường và đảm bảo nguồn nước cho các thế hệ tương lai.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Bạn nên sử dụng nước một cách thận trọng và tránh lãng phí trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'जल' (nước) và 'संरक्षण' (bảo tồn) trong tiếng Hindi.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chương trình giáo dục môi trường và các chính sách quản lý nguồn nước.

Phân tích từ

जल
nước
root
+
संरक्षण
bảo tồn
root
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।