Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अनुकूलन

अनुकूलन

anukūlan

"अनुकूलन" का क्या अर्थ है?

sự thích nghi

प्रकृति में अनुकूलन करना आवश्यक है।

Phải thích nghi với thiên nhiên.


"अनुकूलन" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

sự thích nghi, sự điều chỉnh để phù hợp với điều kiện mới hoặc yêu cầu mới

प्रौद्योगिकी के साथ अनुकूलन करना आवश्यक है।

Phải thích nghi với công nghệ.

नए वातावरण में अनुकूलन करना मुश्किल है।

Thích nghi với môi trường mới là khó khăn.

Thường dùng trong các tình huống cần phải thay đổi để phù hợp với điều kiện mới.

Cụm từ kết hợp

प्रकृति में अनुकूलनthích nghi với thiên nhiênसामाजिक अनुकूलनthích nghi xã hội

Từ đồng nghĩa

सामंजस्यअनुकूलताअनुकूलन

Từ trái nghĩa

अनुकूलनअनुकूलन

Cụm từ liên quan

प्रकृति में अनुकूलनcụm từ
thích nghi với thiên nhiên
सामाजिक अनुकूलनcụm từ
thích nghi xã hội

Mẹo hay

Sự thích nghi trong công nghệ

Khi học tiếng Hindi, bạn cần phải thích nghi với các từ mới và ngữ pháp mới.

Quy tắc vàng

Sự thích nghi là cần thiết

Sự thích nghi là một phần quan trọng của cuộc sống, giúp bạn thích nghi với các thay đổi và phát triển.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit 'anukūla' (phù hợp) + hậu tố '-an' (sự, quá trình).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần phải thay đổi để phù hợp với điều kiện mới, như thích nghi với môi trường, công nghệ, hoặc xã hội.

Phân tích từ

अनु
theo, theo kịp
prefix
+
कूल
phù hợp, thuận lợi
root
+
न
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Hindi Việt
और Hindi→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।