Looking up...
La stagnation économique a affecté des millions de personnes.
Sự tắc nghẽn kinh tế đã ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Tình trạng không có sự tiến bộ hoặc phát triển, thường liên quan đến kinh tế, xã hội hoặc sự phát triển cá nhân.
La stagnation des ventes a inquiété les dirigeants de l'entreprise.
Sự tắc nghẽn trong doanh số bán hàng đã làm các nhà lãnh đạo công ty lo lắng.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế hoặc xã hội không phát triển.
Từ 'stagnation' thường được sử dụng để mô tả tình trạng kinh tế không phát triển.
Từ tiếng Pháp 'stagnation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stagnare' có nghĩa là 'đứng yên, không chảy'.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc xã hội để mô tả tình trạng không có sự phát triển.