Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. ridicule

ridicule

/ʁi.dikyl/
sự hề hợt

Son comportement était ridicule.

Hành vi của anh ấy thật sự hề hợt.


thông thường

Việc làm hoặc hành vi gây cười hoặc bị coi là không nghiêm túc, không có giá trị.

Il a fait une remarque ridicule.

Anh ấy đã nói một lời bình luận hề hợt.

Cette idée est ridicule.

Ý kiến này thật sự hề hợt.

Thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không hợp lý hoặc không nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

faire rire au ridiculelàm cho ai đó bị cườitomber dans le ridiculerơi vào tình trạng hề hợt

Từ đồng nghĩa

absurdegrotesquedéraisonnableinsensé

Từ trái nghĩa

sérieuxraisonnablelogique

Cụm từ liên quan

faire rirecụm từ
làm cho ai đó cười
tomber dans le ridiculecụm từ
rơi vào tình trạng hề hợt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không nghiêm túc hoặc không hợp lý.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Có thể kết hợp với các từ như 'absurde', 'grotesque' để tăng cường ý nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ridiculosus', có nghĩa là 'gây cười'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những hành động hoặc ý kiến không nghiêm túc hoặc không hợp lý.

Phân tích từ

ridi-
gây cười
root
+
-cule
tính từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।