Looking up...
Je n'ai rien à dire.
Tôi không có gì để nói.
Không có gì, không có điều gì, không có vật gì
Il n'y a rien ici.
Không có gì ở đây.
Je ne veux rien.
Tôi không muốn gì cả.
Dùng để chỉ sự vắng vẻ, không có gì đáng chú ý hoặc quan trọng.
Không có ý nghĩa, không có giá trị
Ce film est vraiment rien.
Bộ phim này thực sự không có gì.
Dùng để chỉ sự không quan trọng hoặc không có giá trị.
Rien thường đi kèm với các từ phủ định như 'ne' hoặc 'pas'.
Rien không dùng với 'de' trong câu phủ định, ví dụ: 'Je ne veux rien' (không 'Je ne veux de rien').
Từ gốc Latin 'rem' (vật) với tiền tố phủ định 'ne' (không).
Thường dùng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn để chỉ sự vắng vẻ hoặc không có gì.