Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. merci infiniment

merci infiniment

/mɛʁ.si ɛ̃.fi.ni.mɑ̃/
cảm ơn vô cùng

Merci infiniment pour votre aide précieuse.

Cảm ơn vô cùng vì sự giúp đỡ quý giá của bạn.


trang trọngthông thường

Một cách biểu đạt sự cảm ơn sâu sắc và chân thành, thường được sử dụng khi nhận được sự giúp đỡ hoặc sự quan tâm đặc biệt.

Merci infiniment pour votre soutien pendant cette période difficile.

Cảm ơn vô cùng vì sự ủng hộ của bạn trong thời gian khó khăn này.

Je vous remercie infiniment pour votre générosité.

Tôi cảm ơn vô cùng vì sự hào phóng của bạn.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cảm ơn sâu sắc hơn so với 'merci' đơn giản.

Cụm từ kết hợp

merci infiniment pourcảm ơn vô cùng vì

Từ đồng nghĩa

merci beaucoupje vous remercie infiniment

Từ trái nghĩa

je vous en priede rien

Cụm từ liên quan

merci mille foiscụm từ
cảm ơn một nghìn lần
je vous suis infiniment reconnaissantcụm từ
tôi vô cùng biết ơn với bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Dùng 'merci infiniment' khi bạn muốn thể hiện sự cảm ơn sâu sắc, chẳng hạn khi nhận được sự giúp đỡ lớn hoặc quan tâm đặc biệt.

Quy tắc vàng

Không dùng quá thường xuyên

Vì tính chất sâu sắc của câu này, nên không nên dùng nó trong các tình huống thường ngày.

Nguồn gốc từ

Từ 'merci' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'merces' (lương, tiền thưởng), và 'infiniment' từ 'infini' (vô cùng).

Ghi chú sử dụng

Dùng để thể hiện sự cảm ơn sâu sắc hơn so với 'merci' thông thường, thường trong các tình huống quan trọng hoặc khi nhận được sự giúp đỡ đặc biệt.

Phân tích từ

merci
cảm ơn
root
+
infiniment
vô cùng
adverb
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।