ma copine

/ma kɔ.pin/
người yêu của tôi

Ma copine et moi allons au cinéma ce soir.

Người yêu của tôi và tôi sẽ đi xem phim tối nay.


thông thường

Một cách thân mật để gọi người yêu của mình, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Je présente ma copine à mes amis.

Tôi giới thiệu người yêu của tôi với bạn bè tôi.

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không dùng trong các tình huống chính thức.

Cụm từ kết hợp

ma copinengười yêu của tôima copine et moingười yêu của tôi và tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

mon copaincụm từ
người yêu của tôi (nam giới)

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật

Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè, không dùng trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ 'copine' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'người bạn thân', sau đó phát triển thành cách gọi cho người yêu.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thân mật, không dùng trong các tình huống chính thức.

Phân tích từ

ma
tôi
possessive
+
copine
người yêu
noun
Từ Điển Pháp Việt