Looking up...
Son irritabilité augmente avec le stress.
Sự dễ nổi giận của anh ấy tăng lên khi căng thẳng.
Tính chất dễ nổi giận hoặc dễ bị kích động.
L'irritabilité est un symptôme courant de la dépression.
Sự dễ nổi giận là một triệu chứng thường gặp của trầm cảm.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học.
Không nên nhầm lẫn với 'irritation' (sự kích động tạm thời).
Từ gốc Latin 'irritabilis' (có thể bị kích động).
Thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc trạng thái tâm lý của một người.