il

/il/
anh ấy / nó (đại từ chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít giống đực)

Il pleut depuis hier.

Trời mưa từ hôm qua.


trang trọng

Đại từ nhân xưng ngôi thứ 3 số ít, chỉ người hoặc vật giống đực.

Il a fini son travail.

Anh ấy đã hoàn thành công việc của mình.

Le chat dort, il est fatigué.

Con mèo đang ngủ, nó mệt rồi.

Khi chủ ngữ là vật vô tri, 'il' thường được dùng trong cấu trúc vô nhân xưng (impersonnel) như 'il faut', 'il y a'.

Cụm từ kết hợp

il fautphải, cần phảiil y a

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'il' và 'elle'

Sử dụng 'il' cho giống đực, 'elle' cho giống cái. Đối với vật vô tri, 'il' thường xuất hiện trong cấu trúc vô nhân xưng như 'il pleut' (trời mưa).

Quy tắc vàng

Chức năng của 'il'

'il' có thể là đại từ chủ ngữ (chỉ người/vật) hoặc đại từ vô nhân xưng trong cấu trúc không có chủ ngữ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ille' (người ấy, vật ấy), cùng nguồn gốc với tiếng Tây Ban Nha 'él' và tiếng Bồ Đào Nha 'ele'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'il' không bao giờ được dùng để chỉ phụ nữ hoặc vật giống cái (dùng 'elle'). Khi chủ ngữ là vật vô tri, 'il' thường mang nghĩa vô nhân xưng.

Từ Điển Pháp Việt