Looking up...
Il y a un livre sur la table.
Có một cuốn sách trên bàn.
Dùng để chỉ sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, người hoặc sự kiện.
Il y a beaucoup de monde ici.
Đây có rất nhiều người.
Il y a une réunion demain.
Có một cuộc họp vào ngày mai.
Thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, người hoặc sự kiện.
Thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, người hoặc sự kiện.
Câu với 'il y a' thường theo cấu trúc: 'Il y a + danh từ + (mô tả).'
Từ gốc tiếng Pháp, 'il' là đại từ chủ ngữ 'nó' và 'y a' là từ kết hợp của 'y' (đại từ chỉ nơi) và 'avoir' (có).
Thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại hoặc sự có mặt của một vật, người hoặc sự kiện. Có thể được sử dụng trong các câu khẳng định hoặc câu hỏi.