boycott
tẩy chayLes consommateurs ont décidé de boycotter cette marque.
Các người tiêu dùng đã quyết định tẩy chay thương hiệu này.
Hành động từ chối mua hoặc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của một công ty hoặc quốc gia như một hình thức phản đối.
Le boycott des produits étrangers a été lancé pour soutenir l'économie locale.
Cuộc tẩy chay sản phẩm nước ngoài đã được khởi xướng để ủng hộ nền kinh tế địa phương.
Thường được sử dụng trong các phong trào xã hội hoặc chính trị để áp lực đối với các tổ chức hoặc chính phủ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'boycott' thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tên của Charles Boycott, một quản lý địa chủ Ireland bị tẩy chay vào năm 1880.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'tẩy chay' được sử dụng phổ biến hơn 'boycott'.