Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. bulletin météo

bulletin météo

/by.lɛ.tɛ̃ me.te.o/
dự báo thời tiết

J'ai regardé le bulletin météo avant de partir en voyage.

Tôi đã xem dự báo thời tiết trước khi đi du lịch.


trang trọng

Thông tin về thời tiết dự báo, bao gồm nhiệt độ, mưa, gió và các điều kiện khác.

Le bulletin météo annonce de la pluie pour demain.

Dự báo thời tiết cho biết ngày mai sẽ có mưa.

Thường được phát sóng trên truyền hình, radio hoặc công bố trên các trang web thời tiết.

Cụm từ kết hợp

bulletin météo quotidiendự báo thời tiết hàng ngàybulletin météo maritimedự báo thời tiết biển

Từ đồng nghĩa

prévisions météoprévisions météorologiques

Cụm từ liên quan

prévisions météocụm từ
dự báo thời tiết
météocụm từ
thời tiết

Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Từ 'météo' là từ viết tắt phổ biến trong tiếng Pháp, tương đương với 'thời tiết' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'bulletin météo' khi muốn nói về thông tin thời tiết chi tiết, không chỉ đơn giản là 'thời tiết'.

Nguồn gốc từ

Từ 'bulletin' có nghĩa là 'báo cáo' hoặc 'tờ báo', còn 'météo' là viết tắt của 'météorologie' (khí tượng học).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để tham khảo trước khi lên kế hoạch du lịch hoặc hoạt động ngoài trời.

Phân tích từ

bulletin
báo cáo, thông báo
root
+
météo
thời tiết (viết tắt của 'météorologie')
root
Từ Điển Pháp Việt
और French→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।