avoir une copine
có bạn gáiIl a une copine depuis un mois.
Anh ấy có bạn gái từ một tháng rồi.
Có một người bạn gái, thường đề cập đến mối quan hệ tình cảm hoặc tình yêu.
Je veux avoir une copine pour aller au cinéma avec elle.
Tôi muốn có bạn gái để đi xem phim cùng.
Il a enfin trouvé une copine après des années de célibat.
Anh ấy cuối cùng cũng tìm được bạn gái sau nhiều năm độc thân.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.
Quy tắc vàng
Chọn từ thích hợp
Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng 'avoir une petite amie' thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ 'copine' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bạn gái', thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm. Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng 'avoir une petite amie' thay thế.