avoir une copine

/avwaʁ yn kɔpin/
có bạn gái

Il a une copine depuis un mois.

Anh ấy có bạn gái từ một tháng rồi.


thông thường

Có một người bạn gái, thường đề cập đến mối quan hệ tình cảm hoặc tình yêu.

Je veux avoir une copine pour aller au cinéma avec elle.

Tôi muốn có bạn gái để đi xem phim cùng.

Il a enfin trouvé une copine après des années de célibat.

Anh ấy cuối cùng cũng tìm được bạn gái sau nhiều năm độc thân.

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.

Cụm từ kết hợp

avoir une copine sérieusecó bạn gái nghiêm túcavoir une copine depuis longtempscó bạn gái từ lâu

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Câu này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm.

Quy tắc vàng

Chọn từ thích hợp

Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng 'avoir une petite amie' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ 'copine' bắt nguồn từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'bạn gái', thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về mối quan hệ tình cảm. Trong ngữ cảnh chính thức, có thể dùng 'avoir une petite amie' thay thế.

Phân tích từ

avoir
có
verb
+
une
một
determiner
+
copine
bạn gái
noun
Từ Điển Pháp Việt