avoir une bonne oreille musicale
có khả năng nghe nhạc tốtElle a une bonne oreille musicale, elle peut reconnaître les notes facilement.
Cô ấy có khả năng nghe nhạc tốt, cô ấy có thể nhận ra các nốt nhạc dễ dàng.
Có khả năng nghe nhạc tốt, có khả năng nhận biết âm thanh, nhịp điệu và giai điệu một cách chính xác.
Il a une bonne oreille musicale, il peut jouer du piano sans partition.
Anh ấy có khả năng nghe nhạc tốt, anh ấy có thể chơi piano mà không cần nhạc cụ.
Pour devenir un bon musicien, il faut avoir une bonne oreille musicale.
Để trở thành một nhạc sĩ giỏi, cần có khả năng nghe nhạc tốt.
Thường dùng để mô tả khả năng nghe nhạc, nhận biết âm thanh và nhịp điệu.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc
Cụm từ này thường dùng khi nói về khả năng nghe nhạc, đặc biệt là trong lĩnh vực âm nhạc.
Quy tắc vàng
Khả năng nghe nhạc
Cụm từ này mô tả khả năng nghe và nhận biết âm thanh, nhịp điệu một cách chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ 'oreille' có nghĩa là tai, 'musical' có nghĩa là liên quan đến âm nhạc. Cụm từ này mô tả khả năng nghe nhạc tốt.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, đặc biệt là khi nói về khả năng nghe và nhận biết âm thanh.