avance lentement
tiến bộ chậmLe projet avance lentement mais sûrement.
Dự án tiến bộ chậm nhưng chắc chắn.
thông thường
Nói về sự tiến bộ hoặc tiến hành một việc gì đó với tốc độ chậm nhưng đều đặn.
Les négociations avancent lentement.
Các cuộc thương lượng tiến triển chậm.
La guérison avance lentement.
Quá trình hồi phục tiến triển chậm.
Thường dùng để mô tả quá trình tiến bộ không nhanh nhưng ổn định.
Cụm từ kết hợp
avancer lentementtiến bộ chậmprogresser lentementtiến bộ chậm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Câu này thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả sự tiến bộ dù chậm nhưng ổn định.
Nguồn gốc từ
Từ 'avancer' có nghĩa là 'tiến bộ' và 'lentement' có nghĩa là 'chậm'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả quá trình tiến bộ không nhanh nhưng ổn định, thường có tính tích cực.
Phân tích từ
avance
tiến bộ
verblentement
chậm
adverbTừ Điển Pháp Việt