avance lentement

/a.vɑ̃s lɑ̃t.mɑ̃/
tiến bộ chậm

Le projet avance lentement mais sûrement.

Dự án tiến bộ chậm nhưng chắc chắn.


thông thường

Nói về sự tiến bộ hoặc tiến hành một việc gì đó với tốc độ chậm nhưng đều đặn.

Les négociations avancent lentement.

Các cuộc thương lượng tiến triển chậm.

La guérison avance lentement.

Quá trình hồi phục tiến triển chậm.

Thường dùng để mô tả quá trình tiến bộ không nhanh nhưng ổn định.

Cụm từ kết hợp

avancer lentementtiến bộ chậmprogresser lentementtiến bộ chậm

Cụm từ liên quan

avancer à petits pascụm từ
tiến bộ từng bước nhỏ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu này thường mang ý nghĩa tích cực, mô tả sự tiến bộ dù chậm nhưng ổn định.

Nguồn gốc từ

Từ 'avancer' có nghĩa là 'tiến bộ' và 'lentement' có nghĩa là 'chậm'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả quá trình tiến bộ không nhanh nhưng ổn định, thường có tính tích cực.

Phân tích từ

avance
tiến bộ
verb
+
lentement
chậm
adverb
Từ Điển Pháp Việt