Looking up...
Les autorités locales ont adopté de nouvelles réglementations.
Các cơ quan địa phương đã thông qua các quy định mới.
Các cơ quan hành chính hoặc chính trị có quyền quản lý và thực thi luật pháp ở cấp địa phương, như thành phố, huyện, hoặc xã.
Les autorités locales sont responsables de la gestion des infrastructures publiques.
Các cơ quan địa phương chịu trách nhiệm quản lý cơ sở hạ tầng công cộng.
Thường bao gồm các cơ quan như hội đồng thành phố, ban quản lý huyện, hoặc các cơ quan hành chính địa phương khác.
Giữa 'autorités locales' và 'autorités nationales' có sự khác biệt rõ rệt về phạm vi quản lý.
Dùng 'autorités locales' khi nói về các cơ quan địa phương, không dùng cho các cơ quan trung ương.
Từ 'autorités' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctoritas' (tác dụng, quyền lực), và 'locales' từ 'localis' (địa phương).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính để chỉ các cơ quan có quyền quản lý địa phương.