éphémère

/e.fe.mɛʁ/
tạm thời

L'amour est souvent éphémère.

Tình yêu thường là tạm thời.


chung

Có tính chất tạm thời hoặc ngắn ngủi, không bền vững.

La beauté est éphémère.

Sự đẹp là tạm thời.

Les modes sont éphémères.

Thời trang là tạm thời.

Thường dùng để mô tả điều gì đó không kéo dài lâu.

Cụm từ kết hợp

être éphémèrelà tạm thờila vie éphémèrecuộc sống tạm thời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được dùng trong văn học để miêu tả sự tạm thời của cuộc sống hoặc tình cảm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'ephemeros' có nghĩa là 'ngày một', từ 'epi' (trên) + 'hemera' (ngày).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tạm thời của sự vật, hiện tượng hoặc tình cảm.

Phân tích từ

éphémère
tạm thời
root
Từ Điển Pháp Việt