Looking up...
La ternura de su mirada me conmovió profundamente.
Ánh mắt nhẹ nhàng của anh ấy đã làm tôi xúc động sâu sắc.
Tính chất nhẹ nhàng, tình cảm, sự nhẹ nhàng và ấm áp trong cảm xúc hoặc hành động.
El bebé mostró ternura al abrazar a su madre.
Em bé đã tỏ ra tình cảm khi ôm ấp mẹ.
Su voz transmitía ternura y calidez.
Giọng nói của anh ấy truyền tải sự nhẹ nhàng và ấm áp.
Thường dùng để mô tả sự nhẹ nhàng, tình cảm trong quan hệ giữa con người.
Từ này thường dùng để mô tả sự nhẹ nhàng trong quan hệ giữa con người, đặc biệt là trong các tình huống tình cảm.
Từ gốc Latinh 'ternus' (tính chất nhẹ nhàng, nhẹ dịu).
Thường dùng để mô tả sự nhẹ nhàng trong quan hệ giữa con người, đặc biệt là giữa cha mẹ và con cái hoặc giữa những người yêu nhau.