Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. despedida

despedida

/des.peˈði.ða/
lễ tiễn biệt

Todos se reunieron para la despedida de María.

Mọi người đã tụ tập để tham dự lễ tiễn biệt của María.


thông thường

Lễ tiễn biệt, sự chia tay, sự ra đi

La despedida fue muy emotiva.

Lễ tiễn biệt rất cảm động.

Thường dùng để chỉ sự chia tay vĩnh viễn hoặc sự ra đi của một người.

thông thường

Buổi tiệc tiễn biệt, sự tiễn đưa

Organizaron una despedida de soltera para Laura.

Họ đã tổ chức một buổi tiệc tiễn biệt cho Laura trước khi cô kết hôn.

Thường dùng để chỉ sự tiễn đưa một người ra đi, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như kết hôn, ra đi xa, hoặc nghỉ hưu.

Cụm từ kết hợp

despedida de solterabuổi tiệc tiễn biệt cho cô dâudespedida de solterobuổi tiệc tiễn biệt cho chàng rểdespedida de añolễ tiễn biệt năm cũ

Từ đồng nghĩa

adiósdespedida finaltérmino

Từ trái nghĩa

llegadabienvenida

Cụm từ liên quan

dar una despedidacụm từ
tiễn biệt
hacer una despedidacụm từ
tổ chức một buổi tiễn biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong các dịp đặc biệt

Từ 'despedida' thường dùng để chỉ sự chia tay vĩnh viễn hoặc sự ra đi của một người, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như kết hôn, ra đi xa, hoặc nghỉ hưu.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'despedida' và 'adiós'

'Despedida' là sự kiện hoặc buổi tiệc tiễn biệt, còn 'adiós' là từ tạm biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'despedire', nghĩa là 'tách ra, chia tay'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ sự chia tay vĩnh viễn hoặc sự ra đi của một người. Có thể dùng trong các dịp đặc biệt như kết hôn, ra đi xa, hoặc nghỉ hưu.

Phân tích từ

des-
tách ra, chia
prefix
+
-pedida
sự tách ra, sự chia tay
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।