Looking up...
Todos se reunieron para la despedida de María.
Mọi người đã tụ tập để tham dự lễ tiễn biệt của María.
Lễ tiễn biệt, sự chia tay, sự ra đi
La despedida fue muy emotiva.
Lễ tiễn biệt rất cảm động.
Thường dùng để chỉ sự chia tay vĩnh viễn hoặc sự ra đi của một người.
Buổi tiệc tiễn biệt, sự tiễn đưa
Organizaron una despedida de soltera para Laura.
Họ đã tổ chức một buổi tiệc tiễn biệt cho Laura trước khi cô kết hôn.
Thường dùng để chỉ sự tiễn đưa một người ra đi, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như kết hôn, ra đi xa, hoặc nghỉ hưu.
Từ 'despedida' thường dùng để chỉ sự chia tay vĩnh viễn hoặc sự ra đi của một người, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như kết hôn, ra đi xa, hoặc nghỉ hưu.
'Despedida' là sự kiện hoặc buổi tiệc tiễn biệt, còn 'adiós' là từ tạm biệt.
Từ gốc Latinh 'despedire', nghĩa là 'tách ra, chia tay'.
Từ này thường dùng để chỉ sự chia tay vĩnh viễn hoặc sự ra đi của một người. Có thể dùng trong các dịp đặc biệt như kết hôn, ra đi xa, hoặc nghỉ hưu.