Looking up...
El gobierno anunció medidas de desescalada para reducir la tensión social.
Chính phủ đã công bố các biện pháp giảm căng thẳng để giảm bớt căng thẳng xã hội.
Sự giảm căng thẳng hoặc giảm bớt căng thẳng trong một tình huống căng thẳng, thường liên quan đến xung đột xã hội, chính trị hoặc sức khỏe.
La desescalada de la crisis diplomática fue un alivio para todos.
Sự giảm căng thẳng của cuộc khủng hoảng ngoại giao là một sự giải phóng cho mọi người.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc sức khỏe.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp chính phủ để giảm bớt căng thẳng xã hội hoặc chính trị.
Từ gốc tiếng Tây Ban Nha, từ 'des-' (nghĩa là 'ngược lại') và 'escalada' (nghĩa là 'tăng căng thẳng').
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc sức khỏe để mô tả sự giảm bớt căng thẳng.