Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. cuñadismo

cuñadismo

/kuɲaˈðizmo/
sự hài hước hoặc thái độ tự tin của một người khi nói về mối quan hệ với anh chàng hoặc chị dâu của họ

Mi cuñado siempre habla con mucho cuñadismo en las reuniones familiares.

Anh chàng của tôi luôn nói với thái độ tự tin và hài hước trong các cuộc họp gia đình.


thông thường

Thái độ tự tin hoặc hài hước khi nói về mối quan hệ với anh chàng hoặc chị dâu của mình, thường đi kèm với sự tự tin và sự tự hào về mối quan hệ đó.

El cuñadismo de Pedro es legendario; siempre cuenta historias divertidas sobre su cuñada.

Thái độ tự tin và hài hước của Pedro về chị dâu của mình là nổi tiếng; anh luôn kể những câu chuyện vui về chị dâu của mình.

No soporto el cuñadismo de mi cuñado; siempre actúa como si supiera todo.

Tôi không chịu được thái độ tự tin và hài hước của anh chàng của tôi; anh luôn hành động như thể anh biết tất cả.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước.

Cụm từ kết hợp

hablar con cuñadismonói với thái độ tự tin và hài hướcactuar con cuñadismohành động với thái độ tự tin và hài hước

Từ đồng nghĩa

confianzadesparpajoseguridad

Từ trái nghĩa

timidezinseguridad

Cụm từ liên quan

hacer el cuñadocụm từ
hành động như anh chàng hoặc chị dâu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước, đặc biệt khi nói về mối quan hệ với anh chàng hoặc chị dâu của mình.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này không được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ 'cuñadismo' được hình thành từ 'cuñado' (anh chàng) hoặc 'cuñada' (chị dâu) và hậu tố '-ismo', biểu thị một thái độ hoặc hành vi đặc trưng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hài hước, đặc biệt khi nói về mối quan hệ với anh chàng hoặc chị dâu của mình.

Phân tích từ

cuñado
anh chàng hoặc chị dâu
root
+
-ismo
thái độ hoặc hành vi đặc trưng
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
और Spanish→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।